Đinh tán đầu chìm ghép chắc kín

Đinh tán đầu chìm ghép chắc kín

SE

Các tính năng của sản phẩm

Chống thấm và không khí

 

Đinh tán đầu chìm ghép chắc kín cung cấp hiệu suất gắn chặt chắc chắn và chất lượng cao. Các khớp nối được bịt kín hoàn toàn để đảm bảo không thấm nước và không khí bay vào.

 
Ứng dụng
  • Thân xe
  • Côngtenơ
  • Điều hòa
  • Ngành công nghiệp ghép nối & đóng tàu
Vật liệu và lắp đặt

Vật liệu

  • Nhôm / Thép
  • Mạ đồng / Thép
  • Thép không gỉ

Lắp đặt

 

Hình ảnh
Đinh tán đầu chìm SE
00phút 26giây
Thông số kỹ thuật

SE Đinh tán đầu chìm ghép chắc kín

 

Các kích cỡ - Nhôm / Thép
Đường kính (d) Chiều dài (L) Phạm vi kẹp chặt

3.2 (1/8")

3.3~3.4 (.13)

6.5 (1/4")
8.0 (5/16")
9.5 (3/8")
11.0 (7/16")
12.5 (1/2")
0.5 - 2.0 (0.02 - 0.08")
2.0 - 3.5 (0.08 - 0.14")
3.5 - 5.0 (0.14 - 0.20")
5.0 - 6.5 (0.20 - 0.26")
6.5 - 8.0 (0.26 - 0.31")

4.0 (5.32")

4.1~4.2 (.16)

8.0 (5/16")
9.5 (3/8")
11.0 (7/16")
12.5 (1/2")
14.5 (9/16")

0.5 - 3.5 (0.02 - 0.14")
3.5 - 5.0 (0.14 - 0.20")
5.0 - 6.0 (0.20 - 0.24")
6.5 - 8.0 (0.26 - 0.31")
8.0 - 10.0 (0.31 - 0.39")

4.8 (3/16")

4.9~5.0 (.19)

8.5 (5/16")
9.5 (3/8")
11.0 (7/16")
13.0 (1/2")
14.5 (9/16")
16.0 (5/8")
18.0 (11/16")
21.0 (13/16")
25.0 (1")
0.5 - 3.5 (0.02 - 0.14")
3.5 - 5.0 (0.14 - 0.20")
5.0 - 6.0 (0.20 - 0.24")
6.5 - 8.0 (0.26 - 0.31")
8.0 - 9.5 (0.31 - 0.37")
9.5 - 11.0 (0.37 - 0.43")
11.0 - 13.0 (0.43 - 0.51")
13.0 - 16.0 (0.51 - 0.63")
16.0 - 20.0 (0.63 - 0.79")
Các kích cỡ - Mạ đồng / Thép
Đường kính (d) Chiều dài (L) Phạm vi kẹp chặt

3.2 (1/8")

3.3~3.4 (.13)

6.5 (1/4")
8.0 (5/16")
9.5 (3/8")
11.0 (7/16")
12.5 (1/2")
0.5 - 2.0 (0.02 - 0.08")
2.0 - 3.5 (0.08 - 0.14")
3.5 - 5.0 (0.14 - 0.20")
5.0 - 6.5 (0.20 - 0.26")
6.5 - 8.0 (0.26 - 0.31")

4.0 (5.32")

4.1~4.2 (.16)

8.0 (5/16")
9.5 (3/8")
11.0 (7/16")
12.5 (1/2")
14.5 (9/16")

0.5 - 3.5 (0.02 - 0.14")
3.5 - 5.0 (0.14 - 0.20")
5.0 - 6.0 (0.20 - 0.24")
6.5 - 8.0 (0.26 - 0.31")
8.0 - 10.0 (0.31 - 0.39")

4.8 (3/16")

4.9~5.0 (.19)

8.5 (5/16")
9.5 (3/8")
11.0 (7/16")
13.0 (1/2")
14.5 (9/16")
16.0 (5/8")
18.0 (11/16")
21.0 (13/16")
25.0 (1")
0.5 - 3.5 (0.02 - 0.14")
3.5 - 5.0 (0.14 - 0.20")
5.0 - 6.0 (0.20 - 0.24")
6.5 - 8.0 (0.26 - 0.31")
8.0 - 9.5 (0.31 - 0.37")
9.5 - 11.0 (0.37 - 0.43")
11.0 - 13.0 (0.43 - 0.51")
13.0 - 16.0 (0.51 - 0.63")
16.0 - 20.0 (0.63 - 0.79")
Các kích cỡ - Thép không gỉ
Đường kính (d) Chiều dài (L) Phạm vi kẹp chặt

3.2 (1/8")

3.3~3.4 (.13)

6.0 (1/4")
8.0 (5/16")
10.0 (3/8")
12.0 (15/32")
14.0 (9/16")

0.5 - 1.5 (0.02 - 0.06")
1.5 - 3.0 (0.06 - 0.12")
3.0 - 5.0 (0.12 - 0.20")
5.0 - 6.5 (0.20 - 0.26")
6.5 - 8.0 (0.26 - 0.31")

4.0 (5.32")

4.1~4.2 (.16)

6.0 (1/4")
8.0 (5/16")
10.0 (3/8")
12.0 (15/32")
14.0 (9/16")
16.0 (5/8")

0.5 - 1.5 (0.02 - 0.06")
1.5 - 3.0 (0.06 - 0.12")
3.0 - 5.0 (0.12 - 0.20")
5.0 - 6.5 (0.20 - 0.24")
6.5 - 8.0 (0.24 - 0.31")
8.0 - 11.0 (0.31 - 0.43")

4.8 (3/16")

4.9~5.0 (.19)

8.0 (5/16")
10.0 (3/8")
12.0 (15/32")
16.0 (5/8")
20.0 (13/16")
0.5 - 3.0 (0.02 - 0.12")
3.0 - 5.0 (0.12 - 0.20")
5.0 - 6.5 (0.20 - 0.26")
6.5 - 9.0 (0.26 - 0.35")
9.0 - 12.0 (0.35 - 0.47")

Cần trợ giúp chọn đúng đinh tán đầu chìm?

Nói chuyện với một trong những chuyên gia của chúng tôi, những người có thể trợ giúp


Liên hệ chúng tôi

Home Đinh tán đầu chìmĐinh tán đầu chìm ghép chắc kín